XnonameX
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1266
Điểm tối đa
1266
Phân tích điểm
AC
38 / 38
C++17
100%
(1300pp)
AC
21 / 21
C++17
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
PAS
94%
(941pp)
TLE
16 / 20
PAS
92%
(885pp)
AC
20 / 20
PAS
90%
(814pp)
WA
70 / 100
PAS
89%
(558pp)
AC
39 / 39
C++14
87%
(521pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(425pp)
WA
15 / 50
PAS
83%
(325pp)
(1715.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiến trúc sư và con đường | 630.0 / 900.0 |
| Thần bài người Italy | 900.0 / 900.0 |
| Giá trị nhỏ nhất | 185.7 / 1300.0 |
| Hai phần tử dễ thương | 0.0 / 900.0 |
VOI (133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 133.3 / 2000.0 |
Happy School (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
HSG THCS (4750.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |