YinLin
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
WA
5 / 14
C++20
87%
(403pp)
85%
(340pp)
WA
34 / 100
C++17
83%
(255pp)
DHBB (1306.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 306.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Giải hệ | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (464.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 464.3 / 1300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác trên đường tròn | 1800.0 / 1800.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 400.0 / 400.0 |