YourEternalReward
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1446pp)
AC
23 / 23
C++17
87%
(1389pp)
AC
35 / 35
C++17
85%
(1361pp)
AC
18 / 18
C++17
83%
(1334pp)
(10000.0 điểm)
CSES (60611.1 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (4864.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 2100.0 / 2100.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 864.0 / 1800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |