_NooberrUwU
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PYPY
100%
(1300pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++11
96%
(1249pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
JAVA8
89%
(797pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(781pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(766pp)
AC
10 / 10
JAVA8
83%
(667pp)
(2800.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
CSES (5900.0 điểm)
OLP MT&TN (2472.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 672.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 300.0 / 300.0 |