aNh_QuaN12
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(800pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(784pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(480pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(369pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(362pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(354pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(250pp)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
(3600.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) | 500.0 / 500.0 |