• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

absolutely_not_Huy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1208
Điểm tối đa 1208

Phân tích điểm

Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Máy Nghe Nhạc
AC
100 / 100
C++11
1400pp
92% (1291pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
90% (1265pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022)
AC
20 / 20
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(13525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 275.0 / 500.0
Saving 900.0 / 900.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

HSG THCS (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

HSG THPT (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (5460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 960.0 / 1600.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0

CSES (757.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 257.143 / 400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (4210.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 210.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team