absolutely_not_Huy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1208
Điểm tối đa
1208
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1265pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(13525.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (5300.0 điểm)
Olympic 30/4 (5460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 960.0 / 1600.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
| Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
CSES (757.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 257.143 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (4210.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 800.0 |