acquybandualeo
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1568pp)
AC
80 / 80
C++17
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1412pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1384pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(1265pp)
AC
1 / 1
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1042pp)
AC
6 / 6
C++17
85%
(851pp)
WA
3 / 10
C++17
83%
(350pp)
(5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Ước số và tổng ước số | 1000.0 / 900.0 |
| Range Updates and Sums | 1700.0 / 1700.0 |
| Ma cũ ma mới | 1500.0 / 1500.0 |
| Giao Quà Giáng Sinh | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (4920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1400.0 / 1400.0 |
| Ra-One Numbers | 420.0 / 1400.0 |
| Số bất thường | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |