aigisugai
Phân tích điểm
TLE
85 / 100
PY3
100%
(1190pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(369pp)
(1725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 825.0 / 1100.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo số | 1100.0 / 1100.0 |