alicebof
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
639
Điểm tối đa
639
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(784pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(576pp)
WA
4 / 7
C++17
94%
(430pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(362pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(347pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(340pp)
WA
4 / 5
C++17
83%
(267pp)
Lập trình cơ bản (1757.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 457.1 / 800.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
(1082.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Two pointer 1A | 200.0 / 800.0 |
| Nhanh Tay Lẹ Mắt | 0.0 / 900.0 |
| Saving | 450.0 / 900.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
| Khoảng Cách Lớn Thứ Hai | 32.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (2520.0 điểm)
HSG THPT (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 18.0 / 1800.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 0.0 / 900.0 |
THT (368.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 240.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 128.0 / 1600.0 |
| Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 900.0 |