• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhdung61

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
WA
50 / 56
SCAT
1161pp
100% (1161pp)
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
98% (784pp)
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
TLE
10 / 20
SCAT
650pp
96% (624pp)
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
AC
100 / 100
SCAT
600pp
94% (565pp)
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026)
AC
10 / 10
SCAT
500pp
92% (461pp)
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
SCAT
500pp
90% (452pp)
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
89% (354pp)
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
87% (347pp)
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
SCAT
400pp
85% (340pp)
Tính số bàn học
AC
50 / 50
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0

THT Bảng A (6010.7 điểm)

Bài tập Điểm
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 1160.714 / 1300.0
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 650.0 / 1300.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team