anhhieu
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
916
Điểm tối đa
916
Phân tích điểm
WA
10 / 13
C++17
98%
(754pp)
TLE
10 / 16
C++17
96%
(480pp)
AC
4 / 4
C++17
94%
(376pp)
TLE
15 / 30
C++17
92%
(277pp)
TLE
1 / 10
C++17
90%
(136pp)
HSG THPT (769.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
(2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Chuyển hoá xâu | 400.0 / 400.0 |
| Tăng Giảm | 0.0 / 1400.0 |
| Tổng bình phương | 500.0 / 800.0 |
| Xâu cân bằng | 300.0 / 600.0 |
Olympic 30/4 (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 150.0 / 1500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |