anhxu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
TLE
9 / 25
PY3
98%
(564pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(384pp)
TLE
5 / 20
PY3
94%
(329pp)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (926.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 350.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 576.0 / 1600.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |