ankhc
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
948
Điểm tối đa
1146
Phân tích điểm
TLE
40 / 50
C++20
100%
(1920pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
4 / 4
C++17
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
27 / 27
C++14
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++14
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1000pp)
(6784.1 điểm)
DHBB (7720.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 280.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (926.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 926.8 / 1000.0 |