• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

annhp_1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cờ caro
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Số thứ k
AC
100 / 100
C++20
900pp
98% (882pp)
Chò trơi đê nồ #3
AC
100 / 100
C++20
800pp
96% (768pp)
Tổng liên tiếp
AC
100 / 100
C++20
700pp
94% (659pp)
Ba điểm thẳng hàng
AC
100 / 100
C++20
700pp
92% (646pp)
Luỹ thừa
AC
100 / 100
C++20
600pp
90% (542pp)
Chò trơi đê nồ #4
AC
100 / 100
C++20
600pp
89% (532pp)
Chò trơi đê nồ #5
AC
100 / 100
C++20
600pp
87% (521pp)
Trò chơi đê nồ #6
AC
100 / 100
C++20
500pp
85% (425pp)
Xếp Loại
AC
100 / 100
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (17460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 0.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #2 265.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 395.0 / 500.0

(3797.0 điểm)

Bài tập Điểm
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team