• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ano13vx

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
12 / 20
PY3
1260pp
100% (1260pp)
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
2 / 2
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
94% (941pp)
Luyện tập
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Mua sách
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
PY3
900pp
89% (797pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
PY3
900pp
87% (781pp)
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Lì Xì
TLE
8 / 10
PY3
880pp
83% (734pp)
Tải thêm...

(5454.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 880.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Bộ số hoàn hảo 874.0 / 1900.0

THT Bảng A (8360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team