anotherk
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1281
Điểm tối đa
1660
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2300pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(2113pp)
WA
9 / 10
C++14
90%
(1220pp)
AC
45 / 45
C++14
89%
(886pp)
AC
16 / 16
C++14
87%
(695pp)
AC
30 / 30
C++14
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(333pp)
(6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| BFS Cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
| Chuyển hoá xâu | 400.0 / 400.0 |
| Tăng Giảm | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng bình phương | 800.0 / 800.0 |
| Xâu cân bằng | 600.0 / 600.0 |
| EZGAME | 2100.0 / 2100.0 |
Olympic 30/4 (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1350.0 / 1500.0 |
Practice VOI (6800.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |