approx
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1078
Điểm tối đa
1452
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1882pp)
AC
8 / 8
C++14
92%
(1845pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
DHBB (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Khu vui chơi | 1600.0 / 1600.0 |
| Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
(20299.7 điểm)
IOI (1701.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 1701.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (13472.0 điểm)
Trại hè MT&TN (777.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1800.0 |
| HIST | 777.8 / 1400.0 |
THT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1800.0 / 1700.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II | 2000.0 / 2000.0 |