azurepenguin2010
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(784pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(384pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(376pp)
WA
3 / 10
PY3
92%
(249pp)
HSG THCS (270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 270.0 / 900.0 |
(900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |