bachNgoGiaTu
Phân tích điểm
AC
40 / 40
PY3
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
40 / 40
PY3
96%
(576pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đội tuyển | 400.0 / 1000.0 |