• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bachpv

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
100% (1100pp)
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++20
1000pp
96% (960pp)
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
TLE
18 / 30
C++20
900pp
94% (847pp)
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
800pp
92% (738pp)
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
800pp
90% (723pp)
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
TLE
12 / 20
C++20
780pp
89% (691pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++20
600pp
87% (521pp)
ABCDEFG 31
TLE
35 / 100
C++20
560pp
85% (476pp)
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách
AC
200 / 200
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(6560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 0.0 / 900.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
ABCDEFG 31 560.0 / 1600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0

HSG THCS (3670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 900.0 / 1500.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 390.0 / 1300.0
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 780.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5596.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 396.522 / 400.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 400.0 / 400.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Thống kê mảng 1 chiều 0.0 / 600.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0

Free Contest (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team