baochau
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
994
Điểm tối đa
994
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1470pp)
AC
70 / 70
C++17
96%
(1441pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(1412pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(1291pp)
AC
25 / 25
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(667pp)
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Kẹo | 400.0 / 1600.0 |
| Số Siêu Đẹp | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3660.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
CSES (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 240.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
Young ICT Talent (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 520.0 / 800.0 |