• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baochau16

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
PY3
500pp
100% (500pp)
Phép toán logic 2
AC
10 / 10
PY3
400pp
98% (392pp)
Phép toán quan hệ 5
AC
10 / 10
PY3
400pp
96% (384pp)
Có chia hết hay không?
AC
10 / 10
PY3
400pp
94% (376pp)
Tính chẵn/lẻ
AC
5 / 5
PY3
400pp
92% (369pp)
Phép toán logic 1
AC
10 / 10
PY3
400pp
90% (362pp)
Min 4 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
89% (354pp)
Max 3 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
Sắp xếp 2 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
85% (340pp)
Chia táo 2
AC
100 / 100
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0

Lập trình Python (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team