baothi
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
982
Điểm tối đa
1135
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1356pp)
AC
98 / 98
C++14
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
TLE
80 / 100
C++14
85%
(953pp)
TLE
52 / 100
C++14
83%
(780pp)
Practice VOI (13039.0 điểm)
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
Trại hè MT&TN (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 910.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 0.0 / 1900.0 |
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
CSES (3966.7 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
(1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Guitar Hero | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài toán cái túi | 300.0 / 1500.0 |
| PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA | 0.0 / 2300.0 |