baovualaptrinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1302
Điểm tối đa
1302
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(686pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(480pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(471pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(369pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(362pp)
AC
36 / 36
C++17
89%
(354pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(347pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(340pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(250pp)
(4264.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |