baoxuan150
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
2 / 2
C++17
87%
(868pp)
TLE
12 / 20
C++17
85%
(817pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(750pp)
HSG THCS (3360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) | 960.0 / 1600.0 |
(6400.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 720.0 / 1200.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ khóa | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |