baoxuan150
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1175pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1042pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
HSG THCS (5340.0 điểm)
(17870.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Từ khóa | 400.0 / 400.0 |
| Nhà gần nhất | 800.0 / 800.0 |
| Điền số còn thiếu | 800.0 / 800.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |