belavvboweoergb
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(600pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(490pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(480pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(347pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết #1 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng #3 | 500.0 / 500.0 |
| Tổng đan xen | 500.0 / 500.0 |
| Nhỏ nhì, lớn nhì | 600.0 / 600.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
| Đếm #1 | 500.0 / 500.0 |