• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bi_coding

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
PY3
800pp
98% (784pp)
Phân tích #4
TLE
87 / 100
PY3
696pp
96% (668pp)
Ước thứ k
TLE
51 / 100
PY3
561pp
94% (528pp)
Số đặc biệt #1
AC
100 / 100
PY3
500pp
92% (461pp)
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
TLE
8 / 20
PY3
400pp
90% (362pp)
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
PY3
400pp
89% (354pp)
Đếm số
TLE
6 / 15
PY3
360pp
87% (313pp)
Vị trí zero cuối cùng
TLE
6 / 10
PY3
300pp
85% (255pp)

(300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 300.0 / 500.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0

HSG THCS (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Đếm số 360.0 / 900.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (1757.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thứ k 561.0 / 1100.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #4 696.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team