bibocat12
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++11
100%
(2200pp)
AC
48 / 48
C++11
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1627pp)
TLE
72 / 100
C++11
89%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1334pp)
DHBB (6630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Xóa dãy | 1050.0 / 2100.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1080.0 / 1800.0 |
(9745.0 điểm)
Practice VOI (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
| Trại hè Tin học | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
CSES (5800.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1728.0 / 2400.0 |