• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bibocat12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++11
2200pp
100% (2200pp)
Trại hè Tin học
AC
48 / 48
C++11
2100pp
98% (2058pp)
Trò chơi
AC
12 / 12
C++11
1800pp
96% (1729pp)
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp
AC
100 / 100
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
72 / 100
C++11
1728pp
89% (1531pp)
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau
AC
100 / 100
C++11
1700pp
87% (1476pp)
Lướt sóng
AC
50 / 50
C++11
1600pp
85% (1361pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

DHBB (6630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Xóa dãy 1050.0 / 2100.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1080.0 / 1800.0

(9745.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Tư duy kiểu Úc 600.0 / 1500.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 3 - Du Lịch 45.0 / 1500.0

Practice VOI (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Trại hè Tin học 2100.0 / 2100.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

CSES (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Polynomial Queries 0.0 / 1900.0
CSES - Forest Queries II 0.0 / 1700.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1728.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1728.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team