binbinyogurt
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1369
Điểm tối đa
1451
Phân tích điểm
RTE
16 / 20
C++20
100%
(1520pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
AC
32 / 32
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1129pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(4700.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1200.0 |
| Chữ số thứ K | 1400.0 / 1400.0 |
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 180.0 / 900.0 |
THT (5100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (11016.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đua robot | 400.0 / 400.0 |
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |