binhnt
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1212
Điểm tối đa
1598
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
MLE
85 / 100
C++17
92%
(1725pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
73 / 73
C++17
87%
(1563pp)
TLE
99 / 100
C++17
85%
(1516pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1417pp)
DHBB (11447.6 điểm)
(10342.0 điểm)
Practice VOI (33213.4 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Bài tập về nhà | 320.0 / 1600.0 |
| Đánh dấu bảng | 1120.0 / 1600.0 |