• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

binykc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
100% (1300pp)
FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++20
1000pp
90% (904pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
900pp
89% (797pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0

HSG THPT (8802.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 106.667 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 96.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team