blmppesiscoding
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1572
Điểm tối đa
1686
Phân tích điểm
TLE
84 / 100
C++20
100%
(1932pp)
WA
80 / 100
C++20
98%
(1803pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1389pp)
AC
23 / 23
C++20
85%
(1361pp)
AC
35 / 35
C++20
83%
(1334pp)
HSG THPT (8765.0 điểm)
CSES (33600.0 điểm)
DHBB (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua hàng (DHBB 2021) | 500.0 / 2000.0 |
OLP MT&TN (5548.0 điểm)
HSG THCS (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 275.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1105.0 / 1700.0 |
Practice VOI (16962.0 điểm)
(288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bán Bóng | 288.0 / 900.0 |