bnam16062013
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
32 / 32
PY3
90%
(814pp)
TLE
10 / 17
C++20
89%
(730pp)
WA
14 / 20
C++20
85%
(238pp)
(3327.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trực nhật | 1207.1 / 1300.0 |
| Lì Xì | 220.0 / 1100.0 |
| number of steps | 1000.0 / 1000.0 |
| Hai phần tử dễ thương | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1595.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch | 1800.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (823.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 823.529 / 1400.0 |