• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bngan8112

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PYPY
1000pp
98% (980pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Trò chơi xếp diêm
AC
20 / 20
PYPY
900pp
94% (847pp)
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025)
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
IR
5 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
89% (532pp)
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016)
AC
10 / 10
PYPY
600pp
87% (521pp)
Nén xâu
AC
10 / 10
PYPY
600pp
85% (510pp)
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(2940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 240.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (5080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 480.0 / 1200.0

THT (1280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 280.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 600.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team