bngan8112
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
PY3
95%
(760pp)
IR
5 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PY3
86%
(257pp)
TLE
1 / 5
PY3
81%
(163pp)
AC
5 / 5
PY3
77%
(77pp)
AC
5 / 5
PY3
74%
(74pp)
AC
5 / 5
PYPY
70%
(70pp)
AC
5 / 5
PYPY
66%
(66pp)
contest (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi xếp diêm | 300.0 / |
HSG THCS (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
THT Bảng A (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Bài 2 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / |
THT (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Tom và Jerry | 1000.0 / |
Đổi chỗ chữ số | 1200.0 / |