bngan8112
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
IR
5 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(2940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén xâu | 600.0 / 600.0 |
| Trò chơi xếp diêm | 900.0 / 900.0 |
| Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) | 240.0 / 1200.0 |
| Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |