bqmnhat2313
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1525
Điểm tối đa
1525
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
98%
(1862pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1334pp)
(9252.0 điểm)
DHBB (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Xóa dãy | 2100.0 / 2100.0 |
| Siêu trộm | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất | 1700.0 / 1700.0 |