builenhatbaobuilenhatbao
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++11
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(753pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(646pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(362pp)
RTE
20 / 100
C++11
89%
(266pp)
WA
1 / 10
C++11
87%
(78pp)
HSG THCS (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
(4310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua sách | 810.0 / 900.0 |
| Ổ cắm | 900.0 / 900.0 |
| Giả thuyết của Henry | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số trong mảng | 1100.0 / 1100.0 |
| Bảo vệ Trái Đất | 400.0 / 400.0 |
| Bài toán cái túi | 300.0 / 1500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |