c1ltk_vuhoanganh
Phân tích điểm
TLE
12 / 20
PY3
100%
(1260pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(784pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(89pp)
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích #4 | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) | 1260.0 / 2100.0 |