• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

canuc12k

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1692
Điểm tối đa 1692

Phân tích điểm

Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1
AC
50 / 50
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó)
AC
200 / 200
C++17
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++20
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++20
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Book Shop | Hiệu sách
AC
14 / 14
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(4190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Query-Sum 2 490.0 / 1400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 1400.0 / 1400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Trung vị 0.0 / 1600.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho ba 0.0 / 1100.0
Factors 0.0 / 1300.0

HSG THCS (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

CSES (15100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 0.0 / 2200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team