canuc12k
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1692
Điểm tối đa
1692
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
200 / 200
C++17
94%
(1318pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1265pp)
AC
26 / 26
C++20
89%
(1240pp)
AC
27 / 27
C++20
87%
(1215pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1084pp)
(4190.0 điểm)
HSG THCS (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (15100.0 điểm)
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 | 0.0 / 2200.0 |