caohuyhoangcutoo_11
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++20
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1417pp)
TLE
34 / 50
C++20
87%
(1358pp)
AC
63 / 63
C++20
85%
(1276pp)
AC
26 / 26
C++20
83%
(1167pp)
(21343.3 điểm)
Practice VOI (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 140.0 / 1400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
THT (3953.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bậc k (THTB TQ 2020) | 1120.0 / 1800.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
| San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 1600.0 / 1600.0 |
| Gói quà | 533.0 / 2200.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (2733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1333.3 / 2400.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 600.0 / 600.0 |
| Chuỗi ARN | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích #3 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng A (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 60.0 / 600.0 |