caovuanhhoang113
Phân tích điểm
AC
54 / 54
C++20
100%
(1800pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(886pp)
TLE
10 / 11
C++20
87%
(868pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(417pp)
(7040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy tăng giảm | 1000.0 / 1100.0 |
| Số thứ n | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm tập con chẵn | 1400.0 / 1400.0 |
| Bao lồi | 1440.0 / 1600.0 |
| Số phong phú (Cơ bản) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1008.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiều phu | 1008.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PHÉP TÍNH #2 | 400.0 / 400.0 |