caxau
Phân tích điểm
AC
17 / 17
C++11
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
TLE
18 / 20
C++20
92%
(996pp)
AC
45 / 45
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(695pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(510pp)
TLE
6 / 10
PY3
83%
(500pp)
(4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Nối xích | 1400.0 / 1400.0 |
| BFS Cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
THT (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chia nhóm | 400.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) | 600.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |