• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

caxau

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++11
1400pp
100% (1400pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
TLE
18 / 20
C++20
1080pp
92% (996pp)
BFS Cơ bản
AC
45 / 45
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
87% (695pp)
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++11
600pp
85% (510pp)
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
6 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0

THT (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chia nhóm 400.0 / 800.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team