cccccccc
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++14
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1568pp)
AC
25 / 25
C++14
90%
(1446pp)
AC
25 / 25
C++14
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1251pp)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy lò cò | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
(4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thứ k (THT TQ 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Giao điểm (THTB TQ 2014) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bình phương (THTB TQ 2017) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (10500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch | 1800.0 / 1800.0 |