• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cccccccc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tháp lũy thừa (THT TQ 2013)
AC
30 / 30
C++14
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Dãy bậc k (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++14
1700pp
92% (1568pp)
Nhảy lò cò
AC
25 / 25
C++14
1600pp
90% (1446pp)
Bài tập (THT B&C TQ 2021)
AC
25 / 25
C++14
1600pp
89% (1417pp)
DIFFMAX
AC
20 / 20
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Bình phương (THTB TQ 2017)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhảy lò cò 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 1800.0 / 1800.0

(4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0

THT (10500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0
Pháo đài cổ (THT TQ 2013) 1400.0 / 1400.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 0.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 1700.0 / 1700.0

Trại hè MT&TN (3990.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1190.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team