chanhhehe123
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
98%
(882pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(768pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(738pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(723pp)
TLE
7 / 14
PY3
87%
(651pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng dãy số | 300.0 / 300.0 |
Happy School (21.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 21.4 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (6828.0 điểm)
Cánh diều (104.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 104.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 0.0 / 1400.0 |
CSES (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Projects | Dự án | 750.0 / 1500.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |