chau2023tk
Phân tích điểm
TLE
3 / 5
PY3
98%
(588pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| dist | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 1000.0 |