• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cheeky

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1416
Điểm tối đa 1416

Phân tích điểm

Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Angry Cats (AC)
AC
50 / 50
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
13 / 13
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Khớp xâu
TLE
45 / 50
C++14
1170pp
90% (1058pp)
GCD Lũy Thừa
AC
10 / 10
C++14
1100pp
89% (974pp)
Giai thừa
AC
10 / 10
C++14
1000pp
87% (868pp)
Số nguồn
AC
20 / 20
C++14
1000pp
85% (851pp)
Công thức
WA
32 / 40
C++14
960pp
83% (800pp)
Tải thêm...

(10980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
Dãy số 400.0 / 400.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
Giai thừa 1000.0 / 1000.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 960.0 / 1200.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1170.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 1300.0 / 1300.0
Cờ vua 450.0 / 1500.0

HSG THCS (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0

THT (60.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 60.0 / 1500.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 210.0 / 1400.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 190.0 / 1900.0

LOP 10 CƠ BẢN (1380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Xóa số 252.0 / 1800.0
Tích chính phương 168.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 360.0 / 1800.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team