chungdinh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1245
Điểm tối đa
1384
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1800pp)
AC
13 / 13
C++17
98%
(1764pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(1729pp)
TLE
96 / 100
C++17
94%
(1536pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
TLE
28 / 30
C++17
85%
(1270pp)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại cách ly | 1400.0 / 1400.0 |
| Running (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| CPU (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) | 1350.0 / 1800.0 |
(17746.3 điểm)
Happy School (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi lửa chùa (D div 1) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2993.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1493.3 / 1600.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 280.0 / 1400.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau | 1800.0 / 1800.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |