code_123
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(955pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(851pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(750pp)
(7500.0 điểm)
DHBB (62.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) | 400.0 / 400.0 |
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1400.0 / 1100.0 |
CSES (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Two Sets | Hai tập hợp | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ nhì, lớn nhì | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp theo tần suất | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 0.0 / 1800.0 |