coderbiccubing
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1728
Điểm tối đa
1728
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
AC
28 / 28
C++17
96%
(1441pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(781pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(340pp)
(6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CJ thanh toán BALLAS | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh nhị phân | 400.0 / 400.0 |
| Biến đổi xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| Query-Sum | 1200.0 / 1200.0 |
| Số đặc biệt | 1600.0 / 1600.0 |
| Ba Điểm | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 375.0 / 1500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) | 0.0 / 2300.0 |