congthanh140208
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1360
Điểm tối đa
1782
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2450pp)
TLE
40 / 50
C++20
96%
(1844pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1660pp)
TLE
78 / 100
C++20
89%
(1589pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
DHBB (11892.0 điểm)
(11052.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THPT (3800.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
Young ICT Talent (2045.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 1045.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (4480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 3 | 500.0 / 500.0 |
| Tổng hai dãy | 220.0 / 1100.0 |
| Số chẵn tròn | 660.0 / 1100.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Rút thẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Vòng số | 500.0 / 500.0 |
| Số X2 | 1200.0 / 1200.0 |